trace element
/'treis'elimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố vi lượng: Một nguyên tố hóa học cần thiết cho sinh vật sống nhưng chỉ với một lượng rất nhỏ, vết. Nó thường có mặt với hàm lượng rất thấp trong đất, nước hoặc cơ thể sinh vật nhưng đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Zinc and copper are important trace elements for plant growth. (Kẽm và đồng là những nguyên tố vi lượng quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.)
- A lack of certain trace elements in the soil can affect crop yield. (Việc thiếu một số nguyên tố vi lượng trong đất có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.)
- Doctors analyzed his blood for essential trace elements. (Các bác sĩ đã phân tích máu của anh ấy để tìm các nguyên tố vi lượng thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essential trace element": Nguyên tố vi lượng thiết yếu, chỉ những nguyên tố mà sinh vật bắt buộc phải có để duy trì sự sống và phát triển bình thường.
- Iodine is an essential trace element for thyroid function. (Iốt là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho chức năng tuyến giáp.)
Trong ngữ cảnh địa chất hoặc hóa học: Có thể dùng để chỉ bất kỳ nguyên tố nào tồn tại với lượng rất nhỏ (vết) trong một mẫu vật, khoáng chất hoặc hợp chất.
- The rock sample contained trace elements of gold. (Mẫu đá chứa các nguyên tố vết của vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Micronutrient (n): Vi chất dinh dưỡng. Đây là một khái niệm rộng hơn, thường bao gồm cả các nguyên tố vi lượng (trace elements) và các vitamin.
- Fertilizers are often enriched with micronutrients. (Phân bón thường được bổ sung các vi chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Microelement: Nguyên tố vi lượng (cùng nghĩa, thường dùng trong sinh học và nông nghiệp).
- Minor element: Nguyên tố thứ yếu (nhấn mạnh đến lượng nhỏ, thường dùng trong địa chất hoặc hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "trace element")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "trace element")
danh từ
- nguyên tố vết (cần rất ít cho sinh vật; có rất ít trong đất...)